
Khối u não là sự tăng trưởng bất thường trong não có thể phá vỡ các chức năng bình thường của nó. Phát hiện sớm và điều trị thích hợp là rất quan trọng để quản lý các tình trạng này. Hướng dẫn toàn diện này bao gồm các thông tin cần thiết về khối u não, bao gồm các triệu chứng, chẩn đoán và các lựa chọn điều trị mới nhất hiện có tại các tổ chức hàng đầu như Viện nghiên cứu ung thư Baofa Sơn Đông.Khối u não là gì?A khối u não là một khối hoặc sự phát triển của các tế bào bất thường trong não. Những khối u này có thể lành tính (không ung thư) hoặc ác tính (ung thư). Các khối u ác tính có thể phát triển nhanh chóng và xâm lấn các mô não xung quanh, trong khi các khối u lành tính có xu hướng phát triển chậm hơn và ít có khả năng lây lan. Cả hai loại khối u đều có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng bằng cách gây áp lực lên não và làm gián đoạn chức năng bình thường của nó. Tại Viện nghiên cứu ung thư Baofa Sơn Đông, chúng tôi tận tâm tìm kiếm các giải pháp tiên tiến cho bệnh ung thư, bao gồm khối u não.Các loại khối u nãoKhối u não được phân loại dựa trên loại tế bào mà chúng bắt nguồn và hoạt động của chúng. Một số loại phổ biến bao gồm: U thần kinh đệm: Đây là những loại phổ biến nhất khối u não và phát sinh từ các tế bào thần kinh đệm, hỗ trợ các tế bào thần kinh trong não. Ví dụ bao gồm u tế bào hình sao, u tế bào thần kinh đệm ít nhánh và u nguyên bào thần kinh đệm. U màng não: Những khối u này phát triển từ màng não, màng bao quanh và bảo vệ não và tủy sống. Chúng thường lành tính. U dây thần kinh thính giác (Schwannomas): Những khối u này phát triển trên dây thần kinh tiền đình ốc tai, dây thần kinh nối tai trong với não. Khối u tuyến yên: Những khối u này phát triển ở tuyến yên, một tuyến nhỏ ở đáy não kiểm soát việc sản xuất hormone. Khối u não di căn: Những khối u này xảy ra khi các tế bào ung thư từ các bộ phận khác của cơ thể, chẳng hạn như phổi, vú hoặc da, lan đến não. Các triệu chứng của khối u nãoCác triệu chứng của bệnh khối u não có thể rất khác nhau tùy thuộc vào kích thước, vị trí và tốc độ phát triển của khối u. Các triệu chứng phổ biến bao gồm: Nhức đầu: Thường nặng hơn vào buổi sáng và có thể kèm theo buồn nôn hoặc nôn. Động kinh: Có thể là dấu hiệu đầu tiên của khối u não. Vấn đề về thị lực: Nhìn mờ, nhìn đôi hoặc mất thị lực ngoại vi. Khó khăn về lời nói: Khó nói hoặc hiểu ngôn ngữ. Điểm yếu hoặc tê liệt: Ở cánh tay hoặc chân. Vấn đề cân bằng: Khó đi lại hoặc giữ thăng bằng. Những thay đổi về tính cách hoặc hành vi: Khó chịu, lú lẫn hoặc có vấn đề về trí nhớ. Chẩn đoán khối u nãoChẩn đoán bệnh khối u não thường bao gồm sự kết hợp giữa khám thần kinh và xét nghiệm hình ảnh. Khám thần kinh Khám thần kinh đánh giá thị giác, thính giác, thăng bằng, phối hợp, phản xạ và chức năng nhận thức của bệnh nhân. Xét nghiệm hình ảnh Những xét nghiệm hình ảnh này giúp hình dung não và xác định bất kỳ dấu hiệu bất thường nào. Các xét nghiệm hình ảnh phổ biến bao gồm: MRI (Chụp cộng hưởng từ): Cung cấp hình ảnh chi tiết về não và có thể giúp xác định kích thước, vị trí và đặc điểm của não khối u não. Chụp CT (Chụp cắt lớp vi tính): Sử dụng tia X để tạo ra hình ảnh cắt ngang của não. Quét PET (Chụp cắt lớp phát xạ Positron): Có thể giúp xác định hoạt động trao đổi chất của một khối u não.Sinh thiếtSinh thiết bao gồm việc lấy một mẫu mô nhỏ ra khỏi cơ thể. khối u não để kiểm tra dưới kính hiển vi. Điều này giúp xác định loại khối u và liệu nó là lành tính hay ác tính. Các lựa chọn điều trị cho khối u nãoĐiều trị cho khối u não phụ thuộc vào một số yếu tố, bao gồm loại, kích thước, vị trí và mức độ của khối u, cũng như sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Các lựa chọn điều trị phổ biến bao gồm: Phẫu thuật Phẫu thuật thường là phương pháp điều trị đầu tiên cho những bệnh nhân có thể tiếp cận được. khối u não. Mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ càng nhiều khối u càng tốt mà không làm tổn thương mô não xung quanh. Các kỹ thuật phẫu thuật tiên tiến, chẳng hạn như phẫu thuật dưới sự hướng dẫn của hình ảnh và phẫu thuật xâm lấn tối thiểu, có thể giúp cải thiện kết quả và giảm nguy cơ biến chứng. Xạ trị Liệu pháp bức xạ sử dụng tia năng lượng cao để tiêu diệt khối u não tế bào. Nó có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với phẫu thuật và hóa trị. Các loại xạ trị bao gồm xạ trị bằng chùm tia ngoài, xạ phẫu định vị (ví dụ: Gamma Knife) và xạ trị áp sát. Hóa trịHóa trị sử dụng thuốc để tiêu diệt tế bào ung thư. Nó có thể được dùng bằng đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch. Hóa trị thường được sử dụng để điều trị bệnh ác tính khối u não, đặc biệt là u thần kinh đệm. Trị liệu nhắm mục tiêuLiệu pháp nhắm mục tiêu sử dụng các loại thuốc nhắm mục tiêu cụ thể vào các đặc điểm riêng biệt của tế bào ung thư. Những loại thuốc này có thể giúp làm chậm sự phát triển của khối u não hoặc tiêu diệt tế bào ung thư mà không làm tổn hại đến tế bào khỏe mạnh. Các ví dụ bao gồm bevacizumab (Avastin) và erlotinib (Tarceva). Liệu pháp miễn dịch Liệu pháp miễn dịch sử dụng hệ thống miễn dịch của chính cơ thể để chống lại ung thư. Nó có thể được sử dụng để điều trị một số loại bệnh khối u não, chẳng hạn như khối u ác tính đã lan đến não. Các ví dụ bao gồm các chất ức chế điểm kiểm soát như pembrolizumab (Keytruda) và nivolumab (Opdivo). Thử nghiệm lâm sàng Thử nghiệm lâm sàng là nghiên cứu đánh giá các phương pháp điều trị mới cho khối u não. Việc tham gia vào một thử nghiệm lâm sàng có thể giúp bệnh nhân tiếp cận với các liệu pháp cải tiến chưa được phổ biến rộng rãi. Tiên lượng và tỷ lệ sống sótTiên lượng cho bệnh nhân mắc bệnh khối u não khác nhau tùy thuộc vào một số yếu tố, bao gồm loại và cấp độ của khối u, độ tuổi và sức khỏe tổng thể của bệnh nhân cũng như phương pháp điều trị được thực hiện. Tỷ lệ sống sót có thể dao động từ vài tháng đến nhiều năm. Đây là ví dụ về dữ liệu về tỷ lệ sống sót đối với các loại u tế bào hình sao (một loại u thần kinh đệm) khác nhau. Lưu ý rằng đây là những số liệu thống kê chung và kết quả của từng cá nhân có thể khác nhau: Tỷ lệ sống sót sau 5 năm của khối u (xấp xỉ) U tế bào hình sao độ I (U tế bào hình sao Pilocytic) 80-90% U tế bào hình sao độ II (U sao bào lan tỏa) 50-70% U tế bào hình sao độ III (Anaplastic Astrocytoma) 20-45% U tế bào hình sao độ IV (U nguyên bào thần kinh đệm đa dạng - GBM) Nguồn 5-10%: Dữ liệu được lấy từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm Viện Ung thư Quốc gia (NCI) và Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (ACS). Các tỷ lệ này là ước tính và có thể thay đổi dựa trên các yếu tố của từng bệnh nhân. Sống chung với khối u não Sống chung với bệnh khối u não có thể là thử thách, cả về thể chất và tinh thần. Các nhóm hỗ trợ, dịch vụ tư vấn và phục hồi chức năng có thể giúp bệnh nhân và gia đình họ đối phó với những thách thức của bệnh tật. khối u não. Duy trì lối sống lành mạnh, bao gồm chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục thường xuyên và kỹ thuật quản lý căng thẳng, cũng có thể cải thiện chất lượng cuộc sống. Kết luậnKhối u não là những tình trạng phức tạp cần được chăm sóc đặc biệt. Phát hiện sớm, chẩn đoán chính xác và điều trị thích hợp là điều cần thiết để cải thiện kết quả. Nếu bạn hoặc người thân được chẩn đoán mắc bệnh khối u não, điều quan trọng là phải tìm kiếm sự chăm sóc từ một nhóm chuyên gia đa ngành, những người có thể đưa ra các khuyến nghị điều trị được cá nhân hóa. Tìm hiểu thêm về các lựa chọn điều trị và nghiên cứu ung thư của chúng tôi tại Viện nghiên cứu ung thư Baofa Sơn Đông.
sang một bên>