
Hiểu rõ vai trò của điều trị ung thư phổi do đột biến gen là rất quan trọng để quản lý ung thư phổi được cá nhân hóa và hiệu quả. Bài viết này khám phá cách xét nghiệm di truyền đưa ra quyết định điều trị, các loại đột biến thường thấy trong ung thư phổi và các liệu pháp nhắm vào những đột biến cụ thể này. Tìm hiểu về đột biến di truyền trong ung thư phổi Ung thư phổi, nguyên nhân hàng đầu gây tử vong liên quan đến ung thư trên toàn thế giới, thường được thúc đẩy bởi điều trị ung thư phổi do đột biến gen. Những đột biến này có thể xảy ra ở các gen kiểm soát sự phát triển, phân chia và sửa chữa tế bào. Việc xác định những đột biến này là cần thiết vì nó có thể hướng dẫn các chiến lược điều trị và cải thiện kết quả của bệnh nhân. Tại Viện Nghiên cứu Ung thư Baofa Sơn Đông, chúng tôi ưu tiên tìm hiểu bối cảnh di truyền của bệnh ung thư phổi của từng bệnh nhân. Đột biến di truyền là gì?Điều trị ung thư phổi do đột biến gen là những thay đổi trong trình tự DNA có thể dẫn đến hành vi tế bào bất thường. Những đột biến này có thể được di truyền hoặc thu được trong suốt cuộc đời của một người. Trong ung thư phổi, đột biến mắc phải phổ biến hơn và thường do các yếu tố môi trường như hút thuốc hoặc tiếp xúc với chất ô nhiễm gây ra. Những đột biến này có thể phá vỡ các quá trình bình thường của tế bào, dẫn đến sự phát triển không kiểm soát và hình thành các khối u. Đột biến di truyền phổ biến ở ung thư phổi Một số gen thường bị đột biến trong ung thư phổi. Hiểu được những đột biến này là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Dưới đây là một số trong những phổ biến nhất:EGFR (Thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì): Đột biến ở EGFR thường gặp ở ung thư phổi không phải tế bào nhỏ (NSCLC), đặc biệt là ung thư biểu mô tuyến. Những đột biến này có thể làm cho tế bào ung thư nhạy cảm hơn với một số liệu pháp nhắm mục tiêu.ALK (Anaplastic Lymphoma Kinase): Sự sắp xếp lại ALK là một đột biến có thể nhắm mục tiêu khác được tìm thấy trong NSCLC. Thuốc ức chế ALK đã cho thấy thành công đáng kể trong việc điều trị các khối u có đột biến này.ROS1: Tương tự như ALK, sự kết hợp ROS1 có thể thúc đẩy sự phát triển của ung thư phổi. Thuốc ức chế ROS1 có sẵn cho bệnh nhân mắc NSCLC dương tính với ROS1.BRAF: Đột biến BRAF, đặc biệt là đột biến V600E, có thể được tìm thấy trong NSCLC. Thuốc ức chế BRAF có thể được sử dụng để nhắm mục tiêu các đột biến này.KRAS: Đột biến KRAS thường gặp ở ung thư biểu mô tuyến phổi. Mặc dù về mặt lịch sử rất khó nhắm mục tiêu, nhưng các liệu pháp mới đang nổi lên để điều trị bệnh ung thư phổi đột biến KRAS.PD-L1 (Ligand tử thần được lập trình 1): Mặc dù không phải là đột biến gen theo nghĩa truyền thống, nhưng biểu hiện PD-L1 là một dấu ấn sinh học có thể dự đoán phản ứng với liệu pháp miễn dịch. Biểu hiện PD-L1 cao có thể cho thấy bệnh nhân có nhiều khả năng được hưởng lợi từ liệu pháp miễn dịch hơn. Xét nghiệm di truyền đối với ung thư phổiĐiều trị ung thư phổi do đột biến gen được xác định thông qua xét nghiệm di truyền toàn diện, còn được gọi là xét nghiệm dấu ấn sinh học hoặc lập hồ sơ phân tử. Xét nghiệm này phân tích mô khối u hoặc, trong một số trường hợp, mẫu máu để xác định những thay đổi di truyền cụ thể đang thúc đẩy sự phát triển của ung thư. Kết quả của các xét nghiệm này giúp các bác sĩ ung thư cá nhân hóa kế hoạch điều trị nhằm vào các đặc điểm riêng biệt của bệnh ung thư của từng bệnh nhân. Viện Nghiên cứu Ung thư Baofa sử dụng các công nghệ xét nghiệm di truyền tiên tiến. Các loại xét nghiệm di truyền Một số loại xét nghiệm di truyền được sử dụng trong chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị ung thư phổi:Trình tự thế hệ tiếp theo (NGS): NGS là một phương pháp xét nghiệm toàn diện có thể phân tích nhiều gen cùng một lúc. Điều này cho phép phát hiện một loạt các đột biến và các biến đổi gen khác.Phản ứng chuỗi polymerase (PCR): PCR là một phương pháp xét nghiệm tập trung hơn, được sử dụng để phát hiện các đột biến hoặc sắp xếp lại gen cụ thể.Lai huỳnh quang tại chỗ (FISH): FISH được sử dụng để phát hiện sự sắp xếp lại gen, chẳng hạn như sự hợp nhất ALK và ROS1.Hóa mô miễn dịch (IHC): IHC được sử dụng để phát hiện biểu hiện protein, chẳng hạn như PD-L1, có thể giúp dự đoán phản ứng với liệu pháp miễn dịch. Khi nào nên thực hiện xét nghiệm di truyền? Xét nghiệm di truyền nên được thực hiện trên tất cả các bệnh nhân được chẩn đoán mắc NSCLC tiến triển. Việc xét nghiệm nên được thực hiện càng sớm càng tốt trong quá trình lập kế hoạch điều trị để có thể xem xét các liệu pháp nhắm mục tiêu ngay từ đầu. Điều quan trọng nữa là phải kiểm tra lại nếu ung thư tiến triển hoặc nếu có các lựa chọn điều trị mới. Các liệu pháp nhắm mục tiêu cho bệnh ung thư phổi Các liệu pháp nhắm mục tiêu là các loại thuốc nhắm mục tiêu cụ thể vào các tế bào ung thư. điều trị ung thư phổi do đột biến gen. Những liệu pháp này được thiết kế để can thiệp vào sự phát triển, phân chia và lây lan của tế bào ung thư đồng thời giảm thiểu thiệt hại cho các tế bào bình thường. Phương pháp tiếp cận y học cá nhân hóa của Bệnh viện Baofa sử dụng các liệu pháp nhắm mục tiêu tiên tiến nhất. Thuốc ức chế EGFR Thuốc ức chế EGFR được sử dụng để điều trị ung thư phổi có đột biến EGFR. Những loại thuốc này ngăn chặn hoạt động của protein EGFR, thường hoạt động quá mức trong các tế bào ung thư có những đột biến này. Các chất ức chế EGFR phổ biến bao gồm:Gefitinib (Iressa)Erlotinib (Tarceva)Afatinib (Gilotrif)Osimertinib (Tagrisso): Thông thường, phương pháp điều trị đầu tay đối với các chất ức chế NSCLC được đột biến bởi EGFR. Thuốc ức chế ALK được sử dụng để điều trị ung thư phổi với sự sắp xếp lại ALK. Những loại thuốc này ngăn chặn hoạt động của protein ALK, loại protein thường hoạt động bất thường trong các tế bào ung thư với sự sắp xếp lại này. Các chất ức chế ALK phổ biến bao gồm:Crizotinib (Xalkori)Alectinib (Alecensa)Ceritinib (Zykadia)Brigatinib (Alunbrig)Lorlatinib (Lobrena)Thuốc ức chế ROS1 Thuốc ức chế ROS1 được sử dụng để điều trị ung thư phổi bằng sự kết hợp ROS1. Những loại thuốc này ngăn chặn hoạt động của protein ROS1, loại protein thường hoạt động bất thường trong các tế bào ung thư có sự kết hợp này. Các chất ức chế ROS1 phổ biến bao gồm:Crizotinib (Xalkori)Entrectinib (Rozlytrek)Thuốc ức chế BRAF Thuốc ức chế BRAF được sử dụng để điều trị ung thư phổi có đột biến BRAF, đặc biệt là đột biến V600E. Những loại thuốc này ngăn chặn hoạt động của protein BRAF, thường hoạt động quá mức trong các tế bào ung thư có những đột biến này. Các chất ức chế BRAF phổ biến bao gồm:Dabrafenib (Tafinlar)Trametinib (Nhà Mekinist): Thường được sử dụng kết hợp với dabrafenib. Thuốc ức chế KRAS G12C Sotorasib (Lumakras) và Adagrasib (Krazati) là ví dụ về thuốc ức chế KRAS G12C được sử dụng để điều trị ung thư phổi với đột biến KRAS cụ thể này. Chúng hoạt động bằng cách ngăn chặn hoạt động của protein KRAS bị đột biến. Liệu pháp miễn dịch và đột biến di truyền Liệu pháp miễn dịch là một loại phương pháp điều trị ung thư giúp hệ thống miễn dịch của cơ thể chống lại ung thư. Trong khi liệu pháp miễn dịch không nhắm mục tiêu trực tiếp điều trị ung thư phổi do đột biến gen, một số đột biến gen và dấu ấn sinh học nhất định, chẳng hạn như biểu hiện PD-L1 và gánh nặng đột biến khối u (TMB), có thể dự đoán đáp ứng với liệu pháp miễn dịch. Những bệnh nhân có biểu hiện PD-L1 cao hoặc TMB cao có thể được hưởng lợi nhiều hơn từ liệu pháp miễn dịch. Tại Viện Nghiên cứu Ung thư Baofa Sơn Đông, chúng tôi tích hợp liệu pháp miễn dịch với các phương thức điều trị khác để có cách tiếp cận toàn diện. Tương lai của Điều trị Ung thư Phổi Lĩnh vực điều trị ung thư phổi đang phát triển nhanh chóng. Các liệu pháp nhắm mục tiêu và liệu pháp miễn dịch mới đang được phát triển và thử nghiệm trong các thử nghiệm lâm sàng. Các nhà nghiên cứu cũng đang làm việc để xác định mới điều trị ung thư phổi do đột biến gen có thể được nhắm mục tiêu bằng các liệu pháp mới. Khi sự hiểu biết của chúng ta về di truyền của bệnh ung thư phổi được cải thiện, chúng ta có thể mong đợi thấy được nhiều lựa chọn điều trị hiệu quả và cá nhân hóa hơn cho bệnh nhân. Viện nghiên cứu ung thư Baofa Sơn Đông cam kết luôn đi đầu trong những tiến bộ này. Bảng minh họa: Các liệu pháp nhắm mục tiêu dựa trên đột biến Các liệu pháp nhắm mục tiêuMô tảEGFROsimertinib, Gefitinib, Erlotinib, AfatinibChặn hoạt động của protein EGFRALKAlectinib, Crizotinib, Ceritinib, Brigatinib, LorlatinibChặn hoạt động của protein ALK ROS1Crizotinib, EntrectinibChặn hoạt động của protein ROS1BRAF V600EDabrafenib (thường kết hợp với Trametinib)Chặn hoạt động của protein BRAFKRAS G12CSotorasib, AdagrasibChặn hoạt động của protein KRAS bị đột biếnKết luậnHiểu được vai trò của điều trị ung thư phổi do đột biến gen là điều cần thiết để cải thiện kết quả cho bệnh nhân ung thư phổi. Xét nghiệm di truyền có thể giúp xác định các đột biến cụ thể có thể được nhắm mục tiêu bằng các liệu pháp cá nhân hóa. Khi sự hiểu biết của chúng ta về di truyền của bệnh ung thư phổi tiếp tục phát triển, chúng ta có thể mong đợi được thấy các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu và hiệu quả hơn nữa cho căn bệnh tàn khốc này. thăm Viện nghiên cứu ung thư Baofa Sơn Đông để tìm hiểu thêm về cách tiếp cận toàn diện của chúng tôi đối với việc chăm sóc ung thư phổi.Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Thông tin này chỉ nhằm mục đích giáo dục và không được coi là lời khuyên y tế. Luôn tham khảo ý kiến của chuyên gia chăm sóc sức khỏe có trình độ để chẩn đoán và điều trị các tình trạng bệnh lý. Tài liệu tham khảo Viện Ung thư Quốc gia. www.cancer.govHiệp hội Ung thư Hoa Kỳ. www.cancer.org
sang một bên>