phương pháp điều trị ung thư phổi không phải tế bào nhỏ

phương pháp điều trị ung thư phổi không phải tế bào nhỏ

Ung thư phổi không phải tế bào nhỏ (NSCLC) là một loại ung thư phổi phổ biến. Các lựa chọn điều trị cho NSCLC rất đa dạng và phụ thuộc vào một số yếu tố, bao gồm giai đoạn ung thư, sức khỏe tổng thể của bệnh nhân và các đột biến gen cụ thể trong khối u. Hướng dẫn này cung cấp cái nhìn tổng quan về các phương pháp điều trị chính cho NSCLC, từ phẫu thuật và xạ trị đến liệu pháp nhắm mục tiêu và liệu pháp miễn dịch, trao quyền cho bệnh nhân và người chăm sóc kiến thức để đưa ra quyết định sáng suốt. Hiểu về ung thư phổi không phải tế bào nhỏUng thư phổi không phải tế bào nhỏ (NSCLC) là một nhóm bệnh ung thư phổi hoạt động theo cách tương tự. Các loại NSCLC chính bao gồm ung thư biểu mô tuyến, ung thư biểu mô tế bào vảy và ung thư biểu mô tế bào lớn. Chẩn đoán chính xác, bao gồm phân giai đoạn và xét nghiệm phân tử, là rất quan trọng để xác định chiến lược điều trị hiệu quả nhất. Viện Nghiên cứu Ung thư Baofa Sơn Đông chuyên nghiên cứu về ung thư và phát triển các phương pháp điều trị mới, tìm hiểu thêm tại https://baofahospital.com.Việc phân giai đoạn bệnh NSCLCNSCLC được phân giai đoạn bằng hệ thống TNM (Khối u, Hạch, Di căn). Giai đoạn mô tả kích thước và vị trí của khối u nguyên phát (T), liệu ung thư có lan đến các hạch bạch huyết gần đó hay không (N) và liệu ung thư có di căn đến các vị trí xa hay không (M). Các giai đoạn bao gồm từ I (giai đoạn đầu) đến IV (giai đoạn nâng cao). Xét nghiệm phân tử để tìm NSCLCM Xét nghiệm phân tử xác định các đột biến gen cụ thể hoặc các bất thường về protein trong tế bào khối u. Những dấu ấn sinh học này có thể giúp xác định xem bệnh nhân có phải là ứng cử viên cho các liệu pháp nhắm mục tiêu hay không. Các đột biến phổ biến bao gồm EGFR, ALK, ROS1, BRAF và các đột biến khác. Kết quả xét nghiệm phân tử tác động đáng kể đến quyết định điều trị.Tiêu chuẩn Phương pháp điều trị NSCLCPhẫu thuậtPhẫu thuật thường là phương pháp điều trị đầu tiên cho NSCLC giai đoạn đầu (giai đoạn I và II). Mục tiêu là loại bỏ khối u và các hạch bạch huyết gần đó. Các loại phẫu thuật bao gồm: Cắt bỏ nêm: Loại bỏ một mảnh phổi nhỏ, hình nêm. Cắt đoạn: Loại bỏ một phần phổi lớn hơn so với cắt bỏ nêm. Cắt thùy: Cắt bỏ toàn bộ thùy phổi. Đây là thủ tục phẫu thuật phổ biến nhất đối với NSCLC. Phẫu thuật cắt phổi: Cắt bỏ toàn bộ phổi. Điều này ít phổ biến hơn và dành riêng cho các khối u lan rộng hơn. Xạ trị Liệu pháp xạ trị sử dụng tia năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư. Nó có thể được sử dụng như một phương pháp điều trị ban đầu, sau phẫu thuật để tiêu diệt bất kỳ tế bào ung thư nào còn sót lại hoặc để làm giảm các triệu chứng (xạ trị giảm nhẹ). Các loại xạ trị khác nhau bao gồm: Xạ trị bằng chùm tia ngoài (EBRT): Bức xạ được cung cấp từ một máy bên ngoài cơ thể. Liệu pháp bức xạ cơ thể lập thể (SBRT): Cung cấp liều lượng bức xạ cao đến một khu vực nhỏ, được nhắm mục tiêu chính xác. Thường được sử dụng cho NSCLC giai đoạn đầu khi phẫu thuật không phải là một lựa chọn. Brachytherapy (Xạ trị nội bộ): Chất phóng xạ được đặt trực tiếp bên trong khối u hoặc gần nó. Hóa trịHóa trị sử dụng thuốc để tiêu diệt tế bào ung thư trên toàn cơ thể. Nó thường được sử dụng kết hợp với phẫu thuật hoặc xạ trị, hoặc như một phương pháp điều trị chính cho các bệnh tiến triển. NSCLC. Các loại thuốc hóa trị phổ biến cho NSCLC bao gồm cisplatin, carboplatin, paclitaxel, docetaxel, pemeterxed và gemcitabine. Phương pháp điều trị NSCLCCác liệu pháp nhắm mục tiêu là các loại thuốc nhắm vào các phân tử cụ thể liên quan đến sự phát triển và sống sót của tế bào ung thư. Những liệu pháp này chỉ hiệu quả nếu khối u có đột biến gen cụ thể hoặc bất thường về protein. Thuốc ức chế EGFR Thuốc ức chế yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR) được sử dụng để điều trị NSCLC với đột biến EGFR. Những loại thuốc này ngăn chặn protein EGFR, giúp tế bào ung thư phát triển. Các ví dụ bao gồm: Gefitinib (Iressa) Erlotinib (Tarceva) Afatinib (Gilotrif) Osimertinib (Tagrisso) Thuốc ức chế ALK Thuốc ức chế ALK (anaplastic lympho kinase) được sử dụng để điều trị NSCLC với sự sắp xếp lại gen ALK. Những loại thuốc này ngăn chặn protein ALK, giúp tế bào ung thư phát triển. Các ví dụ bao gồm: Crizotinib (Xalkori) Ceritinib (Zykadia) Alectinib (Alecensa) Brigatinib (Alunbrig) Lorlatinib (Lobrena)Chất ức chế ROS1 Thuốc ức chế ROS1 được sử dụng để điều trị NSCLC với sự sắp xếp lại gen ROS1. Những loại thuốc này ngăn chặn protein ROS1, giúp tế bào ung thư phát triển. Các ví dụ bao gồm: Crizotinib (Xalkori) Entrectinib (Rozlytrek)Chất ức chế BRAF Thuốc ức chế BRAF được sử dụng để điều trị NSCLC với đột biến BRAF V600E. Những loại thuốc này ngăn chặn protein BRAF. Các ví dụ bao gồm: Dabrafenib (Tafinlar) Trametinib (Mekinist) (được sử dụng kết hợp với Dabrafenib) Các liệu pháp nhắm mục tiêu khác Các liệu pháp nhắm mục tiêu khác có thể được sử dụng tùy thuộc vào các đột biến cụ thể có trong khối u. Các ví dụ bao gồm các chất ức chế RET (đối với sự kết hợp RET) và các chất ức chế MET (đối với các đột biến bỏ qua MET exon 14). Liệu pháp miễn dịch cho Phương pháp điều trị NSCLCThuốc trị liệu miễn dịch giúp hệ thống miễn dịch của cơ thể chống lại ung thư. Chúng hoạt động bằng cách ngăn chặn các protein ngăn hệ thống miễn dịch tấn công các tế bào ung thư. Chúng thường được sử dụng trong NSCLC điều trị. Các chất ức chế PD-1/PD-L1 Các chất ức chế PD-1 (protein chết tế bào được lập trình 1) và các chất ức chế PD-L1 (phối tử chết theo lập trình 1) ngăn chặn con đường PD-1/PD-L1, giúp các tế bào ung thư trốn tránh hệ thống miễn dịch. Các ví dụ bao gồm: Pembrolizumab (Keytruda) Nivolumab (Opdivo) Atezolizumab (Tecentriq) Durvalumab (Imfinzi) Cemiplimab (Libtayo)Chất ức chế CTLA-4CTLA-4 (protein liên kết với tế bào lympho T gây độc tế bào 4) ngăn chặn protein CTLA-4, chất này cũng giúp các tế bào ung thư trốn tránh hệ thống miễn dịch. Một ví dụ là Ipilimumab (Yervoy), thường được sử dụng kết hợp với thuốc ức chế PD-1. Các liệu pháp kết hợpThường xuyên, Phương pháp điều trị NSCLC bao gồm sự kết hợp của nhiều liệu pháp khác nhau. Ví dụ, phẫu thuật có thể được theo sau bởi hóa trị hoặc xạ trị. Liệu pháp nhắm mục tiêu hoặc liệu pháp miễn dịch có thể được kết hợp với hóa trị. Sự kết hợp cụ thể sẽ phụ thuộc vào tình trạng của từng bệnh nhân. Để tìm hiểu thêm về chuyến thăm nghiên cứu ung thư Viện nghiên cứu ung thư Baofa Sơn Đông.Thử nghiệm lâm sàngThử nghiệm lâm sàng là nghiên cứu đánh giá các phương pháp điều trị mới hoặc kết hợp các phương pháp điều trị. Bệnh nhân có NSCLC có thể cân nhắc tham gia vào các thử nghiệm lâm sàng để tiếp cận các liệu pháp tiên tiến. Thông tin về các thử nghiệm lâm sàng có thể được tìm thấy trên trang web của Viện Ung thư Quốc gia và các nguồn uy tín khác. Quản lý Tác dụng phụTất cả Phương pháp điều trị NSCLC có thể gây ra tác dụng phụ. Điều quan trọng là thảo luận về các tác dụng phụ có thể xảy ra với bác sĩ của bạn và tìm hiểu cách quản lý chúng. Chăm sóc hỗ trợ, chẳng hạn như kiểm soát cơn đau và hỗ trợ dinh dưỡng, có thể giúp cải thiện chất lượng cuộc sống trong quá trình điều trị. Tiên lượng và Chăm sóc theo dõiTiên lượng cho NSCLC phụ thuộc vào giai đoạn ung thư, sức khỏe tổng thể của bệnh nhân và mức độ đáp ứng của bệnh ung thư với điều trị. Các cuộc hẹn tái khám thường xuyên là rất cần thiết để theo dõi tái phát và quản lý mọi tác dụng phụ lâu dài của việc điều trị.Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Bài viết này cung cấp thông tin chung về Phương pháp điều trị ung thư phổi không phải tế bào nhỏ (NSCLC) và không nên được coi là lời khuyên y tế. Luôn tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc sức khỏe có trình độ khác để có các khuyến nghị dành riêng cho tình trạng bệnh lý cụ thể của bạn.

Liên quan sản phẩm

Sản phẩm liên quan

Bán chạy nhất sản phẩm

Sản phẩm bán chạy nhất
Trang chủ
Trường hợp điển hình
Về chúng tôi
Liên hệ với chúng tôi

Vui lòng để lại tin nhắn cho chúng tôi