
RCC (Ung thư biểu mô tế bào thận) là loại ung thư thận phổ biến nhất ở người lớn. Bài viết này tìm hiểu về căn bệnh này, bao gồm các loại, triệu chứng, chẩn đoán, lựa chọn điều trị và tiên lượng. Bệnh là gì? Ung thư tế bào thận?Ung thư biểu mô tế bào thận (RCC), hay ung thư thận, bắt nguồn từ lớp lót của ống lượn gần, một phần của các ống rất nhỏ trong thận có chức năng lọc máu và loại bỏ các chất thải. Hiểu biết về các loại và giai đoạn khác nhau của RCC là rất quan trọng để điều trị hiệu quả. Các loại Ung thư tế bào thậnMột số kiểu phụ của RCC tồn tại, mỗi loại có đặc điểm và phương pháp điều trị riêng biệt. Các loại phổ biến nhất bao gồm: Xóa ô Ung thư tế bào thậnLoại phụ phổ biến nhất, chiếm khoảng 70% RCC trường hợp. Nó được đặc trưng bởi các tế bào trông trong hoặc nhợt nhạt dưới kính hiển vi do hàm lượng lipid cao. Nguồn: Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳnhú Ung thư tế bào thậnLoại phổ biến thứ hai, chiếm khoảng 10-15% trường hợp. nhú RCC được đặc trưng bởi các hình chiếu giống như ngón tay gọi là nhú. Nó thường liên quan đến một số tình trạng di truyền nhất định. Có hai loại phụ chính: Loại 1 và Loại 2, trong đó Loại 2 thường hung dữ hơn. nhiễm sắc thể Ung thư tế bào thậnLoại phụ này chiếm khoảng 5% RCC trường hợp. nhiễm sắc thể RCC thường có tiên lượng tốt hơn so với tế bào sáng RCC. Các tế bào lớn hơn và nhạt màu hơn tế bào trong suốt RCC tế bào. Ống thu Ung thư tế bào thậnMột loại phụ hiếm gặp và hung hãn, chiếm ít hơn 1% trường hợp. Ống thu gom RCC phát sinh trong các ống góp của thận, vận chuyển nước tiểu đến bàng quang. Nó thường được chẩn đoán ở giai đoạn sau và có thể khó điều trị. Ung thư tế bào thậnMột loại phụ hiếm gặp và hung hãn khác, chủ yếu ảnh hưởng đến những người có đặc điểm hồng cầu hình liềm. tủy RCC thường liên quan đến kết quả kém. Các triệu chứng của Ung thư tế bào thậnGiai đoạn đầu của RCC có thể không biểu hiện triệu chứng đáng chú ý. Tuy nhiên, khi khối u phát triển, các triệu chứng có thể bao gồm: Máu trong nước tiểu (tiểu máu) Đau dai dẳng ở bên hông hoặc lưng Khối u hoặc khối ở bên hông hoặc lưng Sụt cân không rõ nguyên nhân Chán ăn Mệt mỏi Sốt không phải do nhiễm trùng Thiếu máu (số lượng hồng cầu thấp) Nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng nào trong số này, điều quan trọng là phải tham khảo ý kiến bác sĩ để được đánh giá thích hợp. Chẩn đoán bệnh Ung thư tế bào thậnChẩn đoán RCC thường bao gồm sự kết hợp giữa khám thực thể, xét nghiệm hình ảnh và sinh thiết. Kiểm tra hình ảnh Kỹ thuật hình ảnh đóng một vai trò quan trọng trong việc phát hiện và dàn dựng RCC. Các xét nghiệm hình ảnh phổ biến bao gồm: Chụp cắt lớp vi tính (CT): Cung cấp hình ảnh cắt ngang chi tiết của thận và các mô xung quanh. Chụp cộng hưởng từ (MRI): Cung cấp độ tương phản mô mềm tuyệt vời và đặc biệt hữu ích để đánh giá mức độ của khối u và phát hiện sự lây lan sang các cấu trúc lân cận. Siêu âm: Có thể giúp phân biệt giữa khối rắn và u nang chứa đầy chất lỏng trong thận. Chụp động mạch thận (Angiography): Kiểm tra bằng tia X động mạch thận sau khi tiêm thuốc nhuộm. Nó được sử dụng ít thường xuyên hơn CT hoặc MRI. Sinh thiết. Sinh thiết bao gồm việc lấy một mẫu mô thận nhỏ để kiểm tra dưới kính hiển vi. Cần phải sinh thiết để xác định chẩn đoán RCC và xác định kiểu con. Sinh thiết dưới hướng dẫn bằng hình ảnh thường được thực hiện bằng CT hoặc siêu âm để đảm bảo nhắm mục tiêu chính xác vào vùng nghi ngờ. Các giai đoạn của Ung thư tế bào thậnGiai đoạn của RCC đề cập đến mức độ của bệnh ung thư và liệu nó có lan sang các bộ phận khác của cơ thể hay không. Giai đoạn là rất quan trọng để xác định phương pháp điều trị thích hợp và dự đoán tiên lượng. Hệ thống phân giai đoạn TNM (Khối u, Hạch, Di căn) thường được sử dụng: T (Khối u): Mô tả kích thước và mức độ của khối u nguyên phát. N (Nút): Cho biết liệu ung thư có lan đến các hạch bạch huyết gần đó hay không. M (Di căn): Cho biết liệu ung thư có lan đến các vị trí xa hay không, chẳng hạn như phổi, xương hoặc não. Các giai đoạn từ I đến IV, trong đó Giai đoạn I là giai đoạn sớm nhất và Giai đoạn IV là giai đoạn cao nhất. Các lựa chọn điều trị cho Ung thư tế bào thậnĐiều trị cho RCC phụ thuộc vào một số yếu tố, bao gồm giai đoạn ung thư, sức khỏe tổng thể của bệnh nhân và sở thích cá nhân. Các lựa chọn điều trị phổ biến bao gồm: Phẫu thuật Phẫu thuật cắt bỏ khối u thường là phương pháp điều trị chính cho các trường hợp cục bộ. RCC (Giai đoạn I-III). Các lựa chọn phẫu thuật bao gồm: Cắt thận một phần: Chỉ loại bỏ khối u và một phần nhỏ mô khỏe mạnh. Cách tiếp cận này được ưa thích khi có thể để bảo tồn chức năng thận. Cắt thận triệt để: Loại bỏ toàn bộ thận, cùng với các mô xung quanh, chẳng hạn như tuyến thượng thận và các hạch bạch huyết. Điều này thường được thực hiện đối với các khối u lớn hơn hoặc khi phẫu thuật cắt bỏ một phần thận không khả thi. Liệu pháp nhắm mục tiêu Các liệu pháp nhắm mục tiêu là các loại thuốc nhắm mục tiêu cụ thể vào các phân tử liên quan đến sự phát triển và sống sót của tế bào ung thư. Những loại thuốc này có thể có hiệu quả trong điều trị bệnh giai đoạn muộn RCC (Giai đoạn IV) và cũng có thể được sử dụng ở các giai đoạn trước trong một số trường hợp nhất định. Ví dụ bao gồm: Thuốc ức chế VEGF: Sunitinib (Sutent), Sorafenib (Nexavar), Pazopanib (Votrient), Axitinib (Inlyta), Bevacizumab (Avastin) Thuốc ức chế mTOR: Temsirolimus (Torisel), Everolimus (Afinitor)Liệu pháp miễn dịchThuốc trị liệu miễn dịch giúp hệ thống miễn dịch của cơ thể nhận biết và tấn công các tế bào ung thư. Liệu pháp miễn dịch đã cho thấy nhiều hứa hẹn trong điều trị bệnh tiến triển RCC. Ví dụ bao gồm: Chất ức chế PD-1: Nivolumab (Opdivo), Pembrolizumab (Keytruda) Thuốc ức chế CTLA-4: Ipilimumab (Yervoy) Liệu pháp miễn dịch kết hợp: Nivolumab cộng với Ipilimumab Các phương pháp điều trị khác Các phương pháp điều trị khác có thể được sử dụng trong một số trường hợp nhất định, chẳng hạn như: Xạ trị: Sử dụng tia năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư. Nó không được sử dụng phổ biến cho RCC, nhưng nó có thể được sử dụng để điều trị di căn xương hoặc để giảm đau. Liệu pháp cắt bỏ: Các kỹ thuật như cắt bỏ tần số vô tuyến (RFA) hoặc cắt lạnh sử dụng nhiệt hoặc lạnh để tiêu diệt khối u. Chúng có thể được sử dụng cho các khối u nhỏ ở những bệnh nhân không phù hợp để phẫu thuật. Giám sát tích cực: Đối với những khối u rất nhỏ, phát triển chậm, giám sát tích cực (theo dõi chặt chẽ) có thể là một lựa chọn thay vì điều trị ngay lập tức. Tiên lượng của Ung thư tế bào thậnTiên lượng của RCC thay đổi tùy thuộc vào một số yếu tố, bao gồm giai đoạn ung thư, loại phụ và sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Việc phát hiện và điều trị sớm là rất quan trọng để cải thiện kết quả. Theo Chương trình SEER của Viện Ung thư Quốc gia, tỷ lệ sống tương đối 5 năm đối với bệnh tại chỗ RCC (ung thư chưa lan ra ngoài thận) ở mức cao. Tuy nhiên, tỷ lệ sống sót giảm đáng kể ở giai đoạn tiến triển của bệnh. Tỷ lệ sống sót tương đối trong 5 năm đối với giai đoạn ung thư biểu mô tế bào thận Tỷ lệ sống sót tương đối trong 5 năm tại địa phương 93% Khu vực 71% Ở xa 15% Tất cả các giai đoạn SEER kết hợp 76% Những con số này dựa trên những người được chẩn đoán mắc bệnh RCC cách đây nhiều năm nên tỷ lệ sống sót hiện nay có thể cao hơn nhờ những tiến bộ trong điều trị. Để có được những hiểu biết sâu sắc của chuyên gia và các lựa chọn điều trị nâng cao cho Ung thư tế bào thận, khám phá các sáng kiến nghiên cứu tại Viện nghiên cứu ung thư Baofa Sơn Đông, dành riêng cho việc thúc đẩy chăm sóc bệnh ung thư.
sang một bên>