
RCC, hay Ung thư biểu mô tế bào thận, là loại ung thư thận phổ biến nhất ở người lớn. Nó bắt đầu trong lớp niêm mạc của các ống nhỏ ở thận. Các triệu chứng ban đầu có thể khó phát hiện nhưng việc chẩn đoán và điều trị sớm sẽ cải thiện đáng kể kết quả. Hướng dẫn toàn diện này tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán, lựa chọn điều trị và tiên lượng bệnh. RCC.Ung thư biểu mô tế bào thận (RCC) là gì?Ung thư biểu mô tế bào thận (RCC) là một loại ung thư bắt nguồn từ thận. Thận là cơ quan hình hạt đậu, mỗi quả có kích thước bằng nắm tay, nằm phía sau các cơ quan trong bụng, mỗi bên một bên cột sống. Chúng lọc chất thải và chất lỏng dư thừa từ máu của bạn, sau đó được bài tiết qua nước tiểu. RCC hình thành khi các tế bào khỏe mạnh ở một hoặc cả hai quả thận thay đổi và phát triển ngoài tầm kiểm soát, tạo thành một khối. Khối này có thể lành tính (không ung thư) hoặc ác tính (ung thư). Hầu hết các bệnh ung thư thận đều RCC.Các loại ung thư biểu mô tế bào thậnCó một số loại ung thư phụ RCC, mỗi loại có đặc điểm và tiên lượng khác nhau. Các loại phổ biến nhất bao gồm: Xóa RCC di động: Đây là loại phụ phổ biến nhất, chiếm khoảng 70-80% RCC trường hợp. Nó được đặc trưng bởi các tế bào trông trong suốt hoặc nhợt nhạt khi nhìn dưới kính hiển vi. RCC nhú: Loại phổ biến thứ hai, chiếm 10-15% trường hợp. nhú RCC có hình chiếu giống như ngón tay (nhú). RCC nhiễm sắc thể: Loại phụ này chiếm khoảng 5% RCC trường hợp. Nó thường có tiên lượng tốt hơn so với tế bào sáng RCC. Ống thu gom RCC: Một loại hiếm và hung hãn RCC, chiếm ít hơn 1% các trường hợp. RCC chưa được phân loại: Trong một số trường hợp, các tế bào ung thư không nằm gọn trong bất kỳ loại nào ở trên. Các yếu tố nguy cơ đối với RCCSMột số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ phát triển RCC. Chúng bao gồm: Hút thuốc: Hút thuốc là một yếu tố nguy cơ đáng kể, làm tăng gần gấp đôi nguy cơ mắc bệnh RCC. Béo phì: Cân nặng quá mức làm tăng nguy cơ mắc bệnh RCC, đặc biệt là ở phụ nữ. Huyết áp cao: Tăng huyết áp có liên quan đến nguy cơ gia tăng. Lịch sử gia đình: Có tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư thận làm tăng nguy cơ của bạn. Một số tình trạng di truyền nhất định, chẳng hạn như bệnh von Hippel-Lindau (VHL), hội chứng Birt-Hogg-Dube và ung thư biểu mô tế bào thận nhú di truyền, làm tăng đáng kể nguy cơ. Bệnh thận nặng hoặc chạy thận: Những người mắc bệnh thận mãn tính, đặc biệt là những người chạy thận nhân tạo, có nguy cơ cao hơn. Một số loại thuốc: Sử dụng lâu dài một số loại thuốc giảm đau, chẳng hạn như phenacetin, có thể làm tăng nguy cơ (phenacetin không còn được sử dụng phổ biến nữa). Tiếp xúc với một số chất: Việc tiếp xúc với cadmium và một số thuốc diệt cỏ có liên quan đến việc tăng nguy cơ. Các triệu chứng của RCC Ở giai đoạn đầu, RCC có thể không gây ra bất kỳ triệu chứng đáng chú ý nào. Khi khối u phát triển, các triệu chứng có thể phát triển, bao gồm: Máu trong nước tiểu (Tiểu máu): Đây là một trong những triệu chứng phổ biến nhất. Đau lưng dưới: Đau một bên lưng dưới, không liên quan đến chấn thương. Khối u hoặc khối ở bên hông hoặc phía sau: Một khối sờ thấy được ở vùng bụng hoặc vùng sườn. Giảm cân: Giảm cân không giải thích được. Mệt mỏi: Mệt mỏi dai dẳng và không rõ nguyên nhân. Sốt: Sốt không phải do nhiễm trùng. Thiếu máu: Số lượng hồng cầu thấp. Chẩn đoán RCCNếu bác sĩ nghi ngờ RCC, họ có thể sẽ thực hiện một số xét nghiệm để xác nhận chẩn đoán và xác định mức độ ung thư. Những xét nghiệm này có thể bao gồm: Khám thể chất: Bác sĩ sẽ khám và hỏi về tiền sử bệnh cũng như các triệu chứng của bạn. Xét nghiệm nước tiểu: Xét nghiệm nước tiểu có thể phát hiện máu trong nước tiểu và các bất thường khác. Xét nghiệm máu: Xét nghiệm máu có thể đánh giá chức năng thận và tìm kiếm dấu hiệu ung thư. Kiểm tra hình ảnh: Chụp cắt lớp vi tính (CT): Quét: Chụp CT cung cấp hình ảnh chi tiết về thận và các mô xung quanh. Đây là xét nghiệm hình ảnh phổ biến nhất được sử dụng để chẩn đoán RCC. Chụp cộng hưởng từ (MRI): MRI sử dụng từ trường và sóng vô tuyến để tạo ra hình ảnh chi tiết. Nó có thể được sử dụng để đánh giá thêm các khối u nhìn thấy trên ảnh chụp CT. Siêu âm: Siêu âm sử dụng sóng âm thanh để tạo ra hình ảnh. Nó có thể được sử dụng để phân biệt giữa khối u rắn và u nang chứa đầy chất lỏng. Chụp động mạch thận: Chụp động mạch sử dụng thuốc nhuộm được tiêm vào động mạch thận để hình dung lưu lượng máu đến thận. Sinh thiết: Sinh thiết bao gồm lấy một mẫu mô nhỏ từ khối u thận để kiểm tra dưới kính hiển vi. Điều này không phải lúc nào cũng cần thiết nhưng có thể hữu ích trong việc xác nhận chẩn đoán và xác định phân nhóm của bệnh. RCC.Giai đoạn RCCOnce RCC được chẩn đoán, ung thư được phân giai đoạn để xác định mức độ bệnh. Phân giai đoạn giúp bác sĩ lên kế hoạch điều trị tốt nhất. Hệ thống phân giai đoạn TNM (Khối u, Hạch, Di căn) thường được sử dụng: T (Khối u): Mô tả kích thước và mức độ của khối u nguyên phát. N (Nút): Cho biết liệu ung thư có lan đến các hạch bạch huyết gần đó hay không. M (Di căn): Cho biết liệu ung thư có lan đến các vị trí xa hay không (di căn). Các giai đoạn từ I đến IV, trong đó giai đoạn IV là cao nhất. Các lựa chọn điều trị cho RCCTĐiều trị cho RCC phụ thuộc vào giai đoạn ung thư, sức khỏe tổng thể của bệnh nhân và các yếu tố khác. Các lựa chọn điều trị có thể bao gồm: Phẫu thuật: Cắt thận triệt để: Cắt bỏ toàn bộ thận, mô xung quanh và đôi khi là các hạch bạch huyết gần đó. Đây là phương pháp điều trị phổ biến nhất cho bệnh cục bộ RCC. Cắt thận một phần: Chỉ loại bỏ khối u và một lượng nhỏ mô xung quanh. Phương pháp này thường được ưu tiên áp dụng cho các khối u nhỏ hơn hoặc khi cần bảo tồn chức năng thận. Giám sát tích cực: Đối với các khối u nhỏ, phát triển chậm, giám sát tích cực (chờ đợi thận trọng) có thể là một lựa chọn. Điều này bao gồm việc theo dõi thường xuyên bằng các xét nghiệm hình ảnh để xem khối u có phát triển hay không. Liệu pháp cắt bỏ: Những kỹ thuật này sử dụng nhiệt hoặc lạnh để tiêu diệt khối u. Cắt bỏ tần số vô tuyến (RFA): Sử dụng sóng vô tuyến để làm nóng và tiêu diệt khối u. Phương pháp áp lạnh: Dùng phương pháp cực lạnh để đóng băng và tiêu diệt khối u. Liệu pháp nhắm mục tiêu: Những loại thuốc này nhắm vào các phân tử cụ thể liên quan đến sự phát triển và sống sót của tế bào ung thư. Các liệu pháp nhắm mục tiêu phổ biến cho RCC bao gồm: Thuốc ức chế VEGF: Chẳng hạn như sunitinib (Sutent), sorafenib (Nexavar), pazopanib (Votrient), axitinib (Inlyta) và cabozantinib (Cabometyx). Những loại thuốc này ngăn chặn sự phát triển của các mạch máu mới mà khối u cần phát triển. Thuốc ức chế mTOR: Chẳng hạn như temsirolimus (Torisel) và everolimus (Afinitor). Những loại thuốc này ngăn chặn một loại protein gọi là mTOR giúp tế bào ung thư phát triển và phân chia. Chất ức chế HIF-2α: Belzutifan (Welireg) dành cho bệnh nhân RCC liên quan đến VHL. Liệu pháp miễn dịch: Những loại thuốc này giúp hệ thống miễn dịch của cơ thể chống lại ung thư. Liệu pháp miễn dịch thông thường dành cho RCC bao gồm: Chất ức chế PD-1: Chẳng hạn như nivolumab (Opdivo) và pembrolizumab (Keytruda). Những loại thuốc này ngăn chặn một loại protein gọi là PD-1 giúp các tế bào ung thư trốn tránh hệ thống miễn dịch. Thuốc ức chế CTLA-4: Chẳng hạn như ipilimumab (Yervoy). Loại thuốc này ngăn chặn một loại protein có tên CTLA-4, loại protein này cũng giúp các tế bào ung thư trốn tránh hệ thống miễn dịch. Interleukin-2 (IL-2): Một loại cytokine kích thích hệ thống miễn dịch. Xạ trị: Xạ trị sử dụng tia năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư. Nó không được sử dụng phổ biến cho RCC, nhưng nó có thể được sử dụng để điều trị di căn hoặc giảm đau. Thử nghiệm lâm sàng: Việc tham gia vào các thử nghiệm lâm sàng có thể mang lại khả năng tiếp cận các phương pháp điều trị mới và đầy hứa hẹn. Tiên lượng cho RCCTiên lượng cho RCC phụ thuộc vào một số yếu tố, bao gồm giai đoạn của bệnh ung thư, loại phụ của RCC, sức khỏe tổng thể của bệnh nhân và phương pháp điều trị nhận được. Việc phát hiện và điều trị sớm là rất quan trọng để cải thiện kết quả. Nói chung, bệnh nhân bị bệnh cục bộ RCC (giai đoạn I-III) có tiên lượng tốt. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm ở giai đoạn I RCC rất cao, thường vượt quá 90%. Tuy nhiên, tiên lượng cho bệnh nhân di căn RCC (giai đoạn IV) kém thuận lợi hơn, tỷ lệ sống sót sau 5 năm khoảng 10-20%. Tuy nhiên, các phương pháp điều trị mới như liệu pháp nhắm mục tiêu và liệu pháp miễn dịch đã cải thiện đáng kể triển vọng cho nhiều bệnh nhân mắc bệnh tiến triển. RCC. Việc tiếp tục nghiên cứu và tiến bộ trong điều trị đang mang lại hy vọng về kết quả được cải thiện trong tương lai. Phòng ngừa RCCMặc dù không có cách nào đảm bảo để ngăn ngừa RCC, bạn có thể thực hiện các bước để giảm rủi ro, bao gồm: Bỏ thuốc lá: Nếu bạn hút thuốc, bỏ thuốc là điều quan trọng nhất bạn có thể làm để giảm nguy cơ. Duy trì cân nặng khỏe mạnh: Giảm cân nếu bạn thừa cân hoặc béo phì có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh. Kiểm soát huyết áp cao: Làm việc với bác sĩ để kiểm soát huyết áp của bạn. Tránh tiếp xúc với một số chất: Giảm thiểu việc tiếp xúc với cadmium và thuốc diệt cỏ. Nói chuyện với bác sĩ của bạn về lịch sử gia đình: Nếu gia đình bạn có tiền sử mắc bệnh ung thư thận, hãy thảo luận về nguy cơ của bạn với bác sĩ. Nghiên cứu RCC tại Viện Nghiên cứu Ung thư Baofa Sơn ĐôngTại Viện nghiên cứu ung thư Baofa Sơn Đông, chúng tôi tận tâm nâng cao sự hiểu biết và điều trị RCC. Nghiên cứu của chúng tôi tập trung vào việc phát triển các liệu pháp cải tiến và cải thiện kết quả cho bệnh nhân mắc bệnh này. Chúng tôi tin rằng thông qua nghiên cứu và hợp tác liên tục, chúng tôi có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể trong cuộc sống của những người bị ảnh hưởng bởi bệnh ung thư thận. Ví dụ về giai đoạn RCC Kích thước khối u (T) Hạch bạch huyết (N) Di căn (M) I T1 (<7 cm) N0 M0 II T2 (>7 cm, giới hạn ở thận) N0 M0 III T3 (Lây lan đến các tĩnh mạch lớn hoặc mô quanh thận nhưng không vượt quá cân Gerota) N0 hoặc N1 (Lan truyền đến bạch huyết khu vực nút) M0 IV T4 (Mở rộng ra ngoài màng Gerota) Bất kỳ N M1 (Di căn xa) *Lưu ý: Bảng này cung cấp cái nhìn tổng quan đơn giản hóa. Tham khảo ý kiến chuyên gia y tế để xác định giai đoạn chính xác.RCC: Phương pháp tiếp cận lấy bệnh nhân làm trung tâmHiểu được sự phức tạp của RCC là rất quan trọng để phát hiện sớm và quản lý hiệu quả. Từ việc nhận biết các yếu tố nguy cơ đến nắm bắt các lựa chọn điều trị, việc trao quyền cho các cá nhân bằng kiến thức sẽ giúp họ định hướng hành trình chăm sóc sức khỏe của mình một cách hiệu quả. Dành cho việc chăm sóc chuyên biệt và nghiên cứu đột phá trong điều trị ung thư, đặc biệt liên quan đến RCC, hãy cân nhắc việc khám phá các tài nguyên có sẵn tại các tổ chức như Viện nghiên cứu ung thư Baofa Sơn Đông.Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Thông tin này chỉ nhằm mục đích cung cấp kiến thức và thông tin chung và không phải là lời khuyên y tế. Điều cần thiết là phải tham khảo ý kiến của chuyên gia chăm sóc sức khỏe có trình độ về bất kỳ mối lo ngại nào về sức khỏe hoặc trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào liên quan đến sức khỏe hoặc việc điều trị của bạn.Nguồn: Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ: www.cancer.org Viện Ung thư Quốc gia: www.cancer.gov Phòng khám Mayo: www.mayoclinic.org
sang một bên>